[cuī tǎo]
thôi thảo
催讨折
cuī tǎo zhé
Đòi nợ
催讨毁
cuī tǎo huǐ
无坚不催讨。摧
wú jiān bù cuī tǎo 。 cuī
Không gì không đòi được. Thúc giục
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.