[dìng lì]
đính lập
订立卫生公约
dìng lì wèi shēng gōng yuē
Lập quy ước vệ sinh
两国在平等互利的基础上订立了贸易协定
liǎng guó zài píng děng hù lì de jī chǔ shàng dìng lì le mào yì xié dìng
Hai nước đã ký hiệp định thương mại trên cơ sở bình đẳng cùng có lợi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.