[jǐng wèi]
cảnh vệ
警卫连
jǐng wèi lián
trung đội cảnh vệ
执行警卫首长的任务
zhí xíng jǐng wèi shǒu zhǎng de rèn wu
thực hiện nhiệm vụ của trưởng cảnh vệ
门口有警卫把守
mén kǒu yǒu jǐng wèi bǎ shǒu
cửa có cảnh vệ canh gác
交通警卫jiāo tōng jǐng wèi
giao thông cảnh vệ
cảnh sát tuần tra giao thông