[rěn jùn]
nhẫn tuấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
忍俊不禁rěn jùn bù jīn
nhẫn tuấn bất cầm
không nhịn được cười; không thể kiềm chế nụ cười
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.