[jiǎo xiāo]
giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红角鸮hóng jiǎo xiāo
hồng giác
cú mèo scops oriental
领角鸮lǐng jiǎo xiāo
lãnh giác
cú scops Nhật Bản
鸣角鸮míng jiǎo xiāo
minh giác
cú mèo kêu screech
西领角鸮xī lǐng jiǎo xiāo
tây lãnh giác
cú mèo cổ khoang
纵纹角鸮zòng wén jiǎo xiāo
tung
cú mèo scops nhạt
琉球角鸮liú qiú jiǎo xiāo
lưu cầu giác
Cú mèo Ryukyu
西红角鸮xī hóng jiǎo xiāo
tây hồng giác
cú mèo scops Âu Á
黄嘴角鸮huáng zuǐ jiǎo xiāo
hoàng chuỷ giác
cú scops núi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.