[lǐng jiǎo xiāo]
lãnh giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西领角鸮xī lǐng jiǎo xiāo
tây lãnh giác
cú mèo cổ khoang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.