[hóng jiǎo xiāo]
hồng giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西红角鸮xī hóng jiǎo xiāo
tây hồng giác
cú mèo scops Âu Á
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.