[chān]
chiêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
觇标chān biāo
chiêm tiêu
mốc khảo sát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.