[guī guǎn]
quy quản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半规管bàn guī guǎn
bán quy quản
ống bán nguyệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.