[guān lǎn]
quan lãm
观览画展 报纸装订成册,便于观览
guān lǎn huà zhǎn bào zhǐ zhuāng dìng chéng cè , biàn yú guān lǎn
xem triển lãm tranh, báo chí đóng thành tập tiện xem
观览市容
guān lǎn shì róng
ngắm cảnh phố phường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.