[jiàn fāng]
kiến phương
这间屋子有一丈见方
zhè jiān wū zi yǒu yí zhàng jiàn fāng
Căn phòng này rộng một trượng vuông
挖了个一亩见方的水池
wā le gè yì mǔ jiàn fāng de shuǐ chí
Đào một cái ao rộng một mẫu vuông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.