[píng fāng]
bình phương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
平方根píng fāng gēn
bình phương căn
căn bậc hai
平方米píng fāng mǐ
bình phương mễ
mét vuông
平方公里píng fāng gōng lǐ
bình phương công lý
kilômét vuông
平方千米píng fāng qiān mǐ
bình phương thiên mễ
平方英尺píng fāng yīng chǐ
bình phương anh thước
foot vuông