[jiàn bù dé]
kiến bất đắc
雪见不得太阳
xuě jiàn bù dé tài yáng
tuyết không chịu được nắng
不做见不得人的事
bú zuò jiàn bù dé rén de shì
không làm chuyện mờ ám
我见不得懒汉
wǒ jiàn bù dé lǎn hàn
tôi không ưa kẻ lười biếng
见不得人jiàn bù dé rén
kiến bất đắc nhân
đáng xấu hổ