西施 (xī shī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
西施
[xī shī]
tây thi
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tây Thi, mỹ nhân Trung Quốc nổi tiếng, đứng đầu trong tứ đại mỹ nữ 四大美女[si4 da4 mei3 nu:3], được vua Câu Tiễn 勾踐|勾践[Gou1 Jian4] nước Việt dâng cho vua nước Ngô như một phần của kế hoạch thành công để diệt Ngô
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.