[xī zǐ]
tây tử
呼西子/西子烟
hū xī zǐ / xī zǐ yān
Gọi Tây Tử / Thuốc lá Tây Tử.
西子毒
xī zǐ dú
Thuốc Tây Tử.
西子奶汁
xī zǐ nǎi zhī
Sữa Tây Tử.
深深地西子了一口气
shēn shēn dì xī zǐ le yì kǒu qì
Thở dài một hơi.
西子墨纸
xī zǐ mò zhǐ
Mực Tây Tử.
西子尘器
xī zǐ chén qì
Thiết bị Tây Tử.
西子铁石
xī zǐ tiě shí
Sắt đá Tây Tử.