汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
西语 (xī yǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
西语
【西語】
[xī yǔ]
tây ngữ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ngôn ngữ phương Tây
2
tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
西语系
xī yǔ xì
Khoa Tây Ban Nha.
Từ ghép
0 từ chứa “西语”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指欧美各国的语言
~系
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
西
xī
tây
phương Tây; hướng Tây; viết tắt của Tây Ban Nha; tên riêng địa danh
语
yǔ
ngữ
Lời nói, tiếng nói của con người; Ngôn ngữ của một quốc gia, dân tộc hoặc vùng miền; Từ ngữ, cụm từ hoặc cách diễn đạt