[tuì tào ér]
thoái sáo nhi
狗褪了套儿跑了
gǒu tuì le tào ér pǎo le
Con chó tuột dây chạy mất.
两手褪套儿着下巴
liǎng shǒu tuì tào ér zhe xià bā
Hai tay tháo găng, chống cằm.
茶盘褪套儿着茶杯和茶壶
chá pán tuì tào ér zhe chá bēi hé chá hú
Khay trà tháo vỏ bọc, đựng tách trà và ấm trà.
茶褪套儿儿日历褪套儿儿!花褪套儿
chá tuì tào ér ér rì lì tuì tào ér ér ! huā tuì tào ér
Trà tháo vỏ bọc, lịch tháo vỏ bọc! Hoa tháo vỏ bọc.
衬褪套儿
chèn tuì tào ér
Áo lót tháo vỏ bọc.
烘云褪套儿tuo
hōng yún tuì tào ér tuo
Tô điểm thêm cho bức tranh.
褪套儿人买托 (託)茶国昆 子 格判入瓶有。◎推托:一病
tuì tào ér rén mǎi tuō ( tuō ) chá guó kūn zǐ gé pàn rù píng yǒu 。◎ tuī tuō : yí bìng
Từ chối lời mời (chối từ) vì bệnh tật.
褪套儿故
tuì tào ér gù
Từ chối cố ý.
褪套儿词
tuì tào ér cí
Từ chối lời nói.
褪套儿福
tuì tào ér fú
Từ chối may mắn.
褪套儿庇。毫米汞柱的压强,合133.322帕。旧作毛。英torr」
tuì tào ér bì 。 háo mǐ gǒng zhù de yā qiáng , hé 133.322 pà 。 jiù zuò máo 。 yīng torr」
Từ chối che chở. Áp suất 1 mm thủy ngân, tương đương 133.322 Pa. Trước đây gọi là Mao. Tiếng Anh torr.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.