[tuì]
thoái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
褪下tuì xià
thoái hạ
cởi; tụt quần
褪光tuì guāng
thoái quang
màu mờ
褪去tuì qù
thoái khứ
cởi; từ bỏ; lắng xuống
褪色tuì sè
thoái sắc
phai nhạt; cũng đọc là [tui4 shai3]
褪套儿tuì tào ér
thoái sáo nhi
thoát ra; rũ bỏ trách nhiệm
褪黑素tuì hēi sù
thoái hắc tố
melatonin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.