[guà]
quái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
褂子guà zǐ
quái tử
áo trên không lót
汗褂hàn guà
hãn quái
Áo lót (tiếng lóng)
小褂xiǎo guà
tiểu quái
áo trên vừa sát người
马褂mǎ guà
mã quái
áo mã quái có cúc thời nhà Thanh 清代[Qing1 dai4]
马褂儿mǎ guà ér
mã quái nhi
Áo mã quái; áo khoác ngắn cài khuy hai bên, mặc ngoài trường bào, ban đầu là trang phục của người Mãn Châu khi cưỡi ngựa
罩褂儿zhào guà ér
tráo quái nhi
Áo khoác ngoài
大褂儿dà guà ér
đại quái nhi
Áo khoác dài kiểu Trung Quốc, dài quá gối
汗褂儿hàn guà er
áo lót
小褂儿xiǎo guà ér
tiểu quái nhi
Áo khoác kiểu Trung Quốc mặc sát người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.