[guà zǐ]
quái tử
这孩子嘴褂子
zhè hái zi zuǐ guà zǐ
Đứa bé này lắm lời
上了一次当,他也学得褂子多了。情
shàng le yí cì dāng , tā yě xué dé guà zǐ duō le 。 qíng
Ăn một lần lừa, nó cũng khôn ra nhiều
褂子戾
guà zǐ lì
Khôn lỏi
褂子谬
guà zǐ miù
Khôn vặt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.