汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
汗褂 (hàn guà) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
汗褂
[hàn guà]
hãn quái
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Áo lót (tiếng lóng)
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “汗褂”
汗褂
儿
hàn guà er
áo lót
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈口〉汗衫
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
汗
hàn
hãn
Chất lỏng tiết ra từ da; mồ hôi; Tiết mồ hôi; đổ mồ hôi; Tên gọi thủ lĩnh các dân tộc du mục ở Trung Á
褂
guà
quái
Áo khoác ngoài, áo choàng (thường không lót); Áo lót; Áo mã quái, áo khoác ngắn có cúc