汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
裹扎 (guǒ zhā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
裹扎
【裹紮】
[guǒ zhā]
khoả trát
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Băng bó.
Ví dụ
一伤口
yì shāng kǒu
Một vết thương
Từ ghép
0 từ chứa “裹扎”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
包扎
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
包扎
一伤口
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
裹
guǒ
khoả
Gói, bọc, quấn lại bằng vật liệu mềm; Băng bó vết thương hoặc bộ phận cơ thể; Cuốn theo, kéo theo, ép buộc người khác
扎
zhā
trát
Đâm, chọc, xiên; Buộc, cột, thắt; Đóng, cắm, dựng (trại, quân)