[bāo zā]
bao trát
包扎伤口
bāo zā shāng kǒu
Băng bó vết thương
待运的仪器都包扎好了
dài yùn de yí qì dōu bāo zā hǎo le
Các thiết bị chờ vận chuyển đã được đóng gói xong
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.