[guǒ]
khoả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
裹扎guǒ zhā
khoả trát
Băng bó.
裹包guǒ bāo
khoả bao
gói lại; bưu kiện
裹脚guǒ jiǎo
khoả cước
bó chân; dải vải dài dùng để bó chân
裹胁guǒ xié
khoả hiếp
ép buộc; cưỡng ép
裹挟guǒ xié
khoả hiệp
cuốn theo; ép buộc
裹乱guǒ luàn
khoả loạn
Tham gia gây rối.
裹腿guǒ tuǐ
khoả thối
Vải quấn bắp chân; băng bó chân
裹尸布guǒ shī bù
khoả thi bố
vải liệm; vải bọc xác
裹脚布guǒ jiǎo bù
khoả cước bố
Vải bó chân
裹足不前guǒ zú bù qián
khoả túc bất tiền
đứng yên không tiến lên; do dự và chần chừ
封裹fēng guǒ
phong khoả
gói lại; đóng gói
包裹bāo guǒ
bao khoả
gói lại; băng lại; bọc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.