[bāo guǒ]
bao khoả
用布把伤口包裹起来
yòng bù bǎ shāng kǒu bāo guǒ qǐ lái
Lấy vải băng bó vết thương lại
他肩上背着一个小包裹
tā jiān shàng bèi zhe yí gè xiǎo bāo guǒ
Anh ấy đeo một gói nhỏ trên vai
我到邮局寄包裹去
wǒ dào yóu jú jì bāo guǒ qù
Tôi đến bưu điện gửi gói hàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.