[zhuāng bèi]
trang bị
这些武器可以装备一个营
zhè xiē wǔ qì kě yǐ zhuāng bèi yí gè yíng
Những vũ khí này có thể trang bị cho một tiểu đoàn
现代化装备
xiàn dài huà zhuāng bèi
Trang bị hiện đại
技术装备jì shù zhuāng bèi
kỹ thuật trang bị
Các thiết bị máy móc, dụng cụ, thiết bị dùng trong sản xuất
旅行装备lǚ xíng zhuāng bèi
lữ hành
thiết bị du lịch; trang bị du lịch
总装备部zǒng zhuāng bèi bù
tổng trang bị bộ
Bộ Tổng trang bị