[zhěng zhuāng]
chỉnh trang
整装前往 整装待发
zhěng zhuāng qián wǎng zhěng zhuāng dài fā
Chuẩn bị lên đường, Sẵn sàng lên đường
整装车(直接进口或出口的整辆汽车)
zhěng zhuāng chē ( zhí jiē jìn kǒu huò chū kǒu de zhěng liàng qì chē )
Xe nguyên chiếc (ô tô nguyên chiếc nhập hoặc xuất khẩu)
整装电脑
zhěng zhuāng diàn nǎo
Máy tính nguyên bộ