[zhuāng shǎ]
trang xoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
装傻充愣zhuāng shǎ chōng lèng
trang xoạ sung lăng
Cố tình giả ngây giả dại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.