[mài shǎ]
mại xoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
装疯卖傻zhuāng fēng mài shǎ
trang phong mại xoạ
giả ngu; giả điên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.