[bèi]
bị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
被单bèi dān
bị đơn
ga trải giường; vỏ chăn có lót
被告bèi gào
bị cáo
bị cáo
被叫bèi jiào
bị khiếu
Bên nhận (viễn thông); người nghe điện thoại
被子bèi zi
chăn
被动bèi dòng
bị động
bị động
被卧bèi wò
bị ngoạ
chăn; vỏ chăn
被困bèi kùn
bị khốn
bị mắc kẹt; bị mắc lại
被墙bèi qiáng
bị tường
bị chặn
被套bèi tào
bị sáo
vỏ chăn; bị kẹt tiền
被指bèi zhǐ
bị chỉ
bị buộc tội; bị cáo buộc
被捕bèi bǔ
bị bắt
bị bắt; bị giam giữ
被控bèi kòng
bị khống
bị cáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.