[qīn]
khâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
衣衾yī qīn
y khâm
quần áo mai táng
枕冷衾寒zhěn lěng qīn hán
chẩm lạnh khâm hàn
gối lạnh chăn đơn; nghĩa bóng: cuộc sống cô đơn lạnh lẽo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.