[bèi dòng]
bị động
由于事先考虑不周,事情搞得很被动
yóu yú shì xiān kǎo lǜ bù zhōu , shì qíng gǎo dé hěn bèi dòng
Do thiếu suy xét từ trước nên mọi việc trở nên rất bị động.
被动免疫bèi dòng miǎn yì
bị động miễn dịch
miễn dịch thụ động
被动吸烟bèi dòng xī yān
bị động hấp yên
hút thuốc thụ động; hút thuốc lá thứ cấp