[páo]
bào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
袍泽páo zé
bào trạch
đồng đội
袍子páo zǐ
bào tử
áo dài kiểu Trung Quốc
袍笏登场páo hù dēng chǎng
bào hốt đăng trường
Mặc quan phục, cầm hốt lên sân khấu; ví von được làm quan (có ý châm biếm)
柘袍zhè páo
chá bào
áo bào màu vàng hoàng gia
浴袍yù páo
dục bào
áo choàng tắm
蟒袍mǎng páo
mãng bào
áo quan chức mặc bởi quan lại trong triều đại Minh 明 và Thanh 清
旗袍qí páo
kỳ bào
trang phục kiểu Trung Quốc; sườn xám
道袍dào páo
đạo bào
áo đạo sĩ; áo dài truyền thống nam
皮袍pí páo
bì bào
trường bào lót lông 長袍|长袍[chang2 pao2]
睡袍shuì páo
thuỵ bào
áo ngủ
外袍wài páo
ngoại bào
áo choàng
紫袍zǐ páo
tử bào
áo dài màu tím, dấu hiệu của chức vị quan lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.