[mèi]
mệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
分袂fēn mèi
phân mệ
rời xa nhau; chia tay
奋袂fèn mèi
phấn mệ
xắn tay áo sẵn sàng hành động
联袂lián mèi
liên mệ
cùng nhau; theo nhóm; cùng với nhau
把袂bǎ mèi
bả mệ
có tình bạn thân thiết
攘袂rǎng mèi
nhương mệ
hành động quyết tâm, vung tay áo
判袂pàn mèi
phán mệ
chia tay; rời xa
揄袂yú mèi
du mệ
đi bộ với tay đặt trong ống tay áo
投袂而起tóu mèi ér qǐ
đầu mệ nhi khởi
nghĩa đen: vung tay áo và đứng dậy; nghĩa bóng: phấn khích và hành động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.