[lián mèi]
liên mệ
联袂而往 联袂而至
lián mèi ér wǎng lián mèi ér zhì
Cùng nhau đi, cùng nhau đến
联袂登台献艺
lián mèi dēng tái xiàn yì
Cùng nhau lên sân khấu biểu diễn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.