汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奋袂 (fèn mèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奋袂
【奮袂】
[fèn mèi]
phấn mệ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
xắn tay áo sẵn sàng hành động
Ví dụ
奋袂而起
fèn mèi ér qǐ
hăng hái đứng dậy
Từ ghép
0 từ chứa “奋袂”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉指感情激动时把袖子一甩,准备行动
~而起
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奋
fèn
phấn
Gắng sức, nỗ lực hết mình; Phấn chấn, hăng hái, sôi nổi; Dồn hết sức lực, dũng cảm
袂
mèi
mệ
Tay áo (của áo choàng, áo rộng); Vung tay áo, xắn tay áo; Cầm tay áo, nắm tay áo