[shuāi ruò]
suy nhược
身体衰弱
shēn tǐ shuāi ruò
Cơ thể suy yếu
神经衰弱心脏衰弱
shén jīng shuāi ruò xīn zāng shuāi ruò
Suy nhược thần kinh, suy tim
在我军有力反击下,敌军攻势已经衰弱
zài wǒ jūn yǒu lì fǎn jī xià , dí jūn gōng shì yǐ jīng shuāi ruò
Dưới sự phản công mạnh mẽ của quân ta, thế tấn công của địch đã suy yếu