[chèn]
sấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
衬布chèn bù
sấn bố
Vải lót
衬裤chèn kù
sấn khố
quần lót
衬衣chèn yī
sấn y
áo sơ mi
衬映chèn yìng
sấn ánh
Phô bày; làm nổi bật
衬字chèn zì
sấn tự
Chữ thêm vào bài hát
衬里chèn lǐ
sấn lý
lớp lót
衬料chèn liào
sấn liệu
Liệu lót
衬页chèn yè
sấn hiệt
giấy gói cuối sách
衬垫chèn diàn
sấn điếm
miếng đệm
衬托chèn tuō
sấn thác
làm nổi bật; làm nền hoặc yếu tố tương phản
衬线chèn xiàn
sấn tuyến
chữ có chân
衬衫chèn shān
sấn sam
áo sơ mi; áo blouse
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.