[chèn xiàn]
sấn tuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无衬线wú chèn xiàn
vô sấn tuyến
chữ không chân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.