[tào shān]
sáo sam
男套衫
nán tào shān
áo len chui đầu nam
女套衫。也叫套头衫
nǚ tào shān 。 yě jiào tào tóu shān
áo len chui đầu nữ. Còn gọi là áo chui đầu
套衫儿tào shān ér
sáo sam nhi
áo len chui đầu