[yī shí fù mǔ]
y thực phụ mẫu
顾客是商家的衣食父母
gù kè shì shāng jiā de yī shí fù mǔ
Khách hàng là cha mẹ nuôi của người bán hàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.