[yī gōu]
y câu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
衣钩儿yī gōu ér
y câu nhi
biến thể er hoá của 衣鉤|衣钩[yi1 gou1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.