[yī jià]
y giá
他的衣架好,穿上西服特别精神
tā de yī jià hǎo , chuān shàng xī fú tè bié jīng shén
Anh ấy dáng người đẹp, mặc vest vào trông rất bảnh.
也说衣架子
yě shuō yī jià zi
Cũng nói dáng người
晾衣架liàng yī jià
lượng y giá
giá phơi quần áo