[xíng zhě]
hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
步行者bù xíng zhě
bộ hành
người đi bộ
孙行者sūn xíng zhě
tôn hành
Tôn Ngộ Không 孫悟空|孙悟空[Sun1 Wu4 kong1], Vua Khỉ, nhân vật với sức mạnh siêu nhiên trong tiểu thuyết Tây du ký 西遊記|西游记[Xi1 you2 Ji4]
旅行者lǚ xíng zhě
lữ hành
lữ khách
先行者xiān xíng zhě
tiên hành
người đi trước; người tiên phong