[xiān xíng zhě]
tiên hành
孙中山先生是中国民主主义革命的先行者
sūn zhōng shān xiān shēng shì zhōng guó mín zhǔ zhǔ yì gé mìng de xiān xíng zhě
Tôn Trung Sơn tiên sinh là người đi đầu trong cuộc cách mạng dân chủ Trung Quốc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.