汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
行窃 (xíng qiè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
行窃
【行竊】
[xíng qiè]
hành
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
trộm
2
cướp
Ví dụ
入室行窃
rù shì xíng qiè
trộm vào nhà
Từ ghép
0 từ chứa “行窃”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
偷窃
扒窃
砌末
胠箧
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
进行偷窃
入室~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
行
xíng
Đi, di chuyển, thực hiện một hành động; Dòng, hàng; ngành nghề, lĩnh vực; Hành vi, cách cư xử của con người
窃
qiè
thiết
ăn trộm, đánh cắp; một cách bí mật, lén lút; tôi (cách nói khiêm tốn)