[xíng xīng]
hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
行星际xíng xīng jì
hành
liên hành tinh
矮行星ǎi xíng xīng
ải hành
hành tinh lùn
大行星dà xíng xīng
đại hành
Tám hành tinh lớn trong Hệ Mặt Trời
小行星xiǎo xíng xīng
tiểu hành
tiểu hành tinh; hành tinh nhỏ
类地行星lèi dì xíng xīng
loại địa hành
hành tinh loại đất
类木行星lèi mù xíng xīng
loại mộc hành
hành tinh nhóm Mộc Tinh
小行星带xiǎo xíng xīng dài
tiểu hành
vành đai tiểu hành tinh giữa sao Hỏa và sao Mộc