[huò xīng]
hoặc tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
荧惑星yíng huò xīng
huỳnh hoặc tinh
Sao Hỏa trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.