汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
行径 (xíng jìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
行径
【行徑】
[xíng jìng]
hành
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
hành vi
2
cách cư xử
3
hành động
Ví dụ
无耻行径
wú chǐ xíng jìng
hành vi vô liêm sỉ
Từ ghép
0 từ chứa “行径”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
作为
品行
操行
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
行为;举动(多指坏的)
无耻~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
行
xíng
Đi, di chuyển, thực hiện một hành động; Dòng, hàng; ngành nghề, lĩnh vực; Hành vi, cách cư xử của con người
径
jìng
kính
Đường nhỏ, lối đi nhỏ; Đường kính; Con đường, phương pháp