[xíng wéi]
hành
行为不端
xíng wéi bù duān
hành vi sai trái
揭露不法行为
jiē lù bù fǎ xíng wéi
vạch trần hành vi bất chính
行为艺术xíng wéi yì shù
hành
Một hình thức sáng tác nghệ thuật hiện đại, coi hành động là nghệ thuật
行为主义xíng wéi zhǔ yì
hành
chủ nghĩa hành vi
行为准则xíng wéi zhǔn zé
hành
quy tắc ứng xử; tiêu chuẩn hành vi
行为数据xíng wéi shù jù
hành
dữ liệu hành vi
性行为xìng xíng wéi
tính hành
hành vi tình dục
海盗行为hǎi dào xíng wéi
hải đạo hành
hành vi cướp biển
犯罪行为fàn zuì xíng wéi
phạm tội hành
hoạt động tội phạm
觅食行为mì shí xíng wéi
mịch thực hành
tìm kiếm thức ăn
侵权行为qīn quán xíng wéi
xâm quyền hành
hành vi xâm phạm; xâm phạm
利他行为lì tā xíng wéi
lợi tha hành
hành vi vị tha
商业行为shāng yè xíng wéi
thương nghiệp hành
hoạt động kinh doanh; hoạt động thương mại